Bỏ qua đến nội dung chính
Trung tâm Tư vấn Pháp luật tỉnh Quảng Trị

Thông tư 16/2026/TT-TANDTC: Từ 1.10.2026, Tòa án phải công khai những thông tin gì?

Tư vấn viên pháp luật 5 phút đọc 11 lượt xem

Từ ngày 1.10.2026, Thông tư số 16/2026/TT-TANDTC của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao chính thức có hiệu lực, đặt ra khuôn khổ cụ thể về công khai hoạt động của Tòa án nhân dân và thực hiện quyền tiếp cận thông tin của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Đây là quy định có ý nghĩa đáng chú ý đối với yêu cầu minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong hoạt động tư pháp.

Thông tư 16/2026/TT-TANDTC: Từ 1.10.2026, Tòa án phải công khai những thông tin gì?

Nội dung bài viết

Thông tư số 16/2026/TT-TANDTC được ban hành ngày 10.9.2026, gồm 12 điều, quy định về nguyên tắc, phạm vi, nội dung, hình thức công khai hoạt động của Tòa án nhân dân; đồng thời quy định việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Thông tư có hiệu lực từ ngày 1.10.2026.

Hai nhóm thông tin Tòa án phải công khai

Điểm cốt lõi của Thông tư nằm tại Điều 5, khi chia nội dung công khai hoạt động của Tòa án thành hai nhóm lớn.

Nhóm thứ nhất là công khai hoạt động xét xử, giải quyết vụ án, vụ việc.

Theo đó, Tòa án phải công khai thông tin về việc thụ lý nhiều loại vụ án, vụ việc, bao gồm án hình sự, hành chính; án dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động; vụ việc phục hồi, phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã; một số vụ việc áp dụng biện pháp xử lý hành chính và những vụ việc khác theo quy định pháp luật.

Bên cạnh đó, thông tin về việc nhận, thụ lý đơn đề nghị, văn bản yêu cầu, kiến nghị xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm; thông tin về phiên tòa, phiên họp; nội quy phiên tòa, phiên họp cũng thuộc phạm vi công khai.

Đáng chú ý, bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật cũng thuộc nội dung phải công khai, trừ trường hợp pháp luật quy định không được công khai. Quy định này tiếp tục thể hiện yêu cầu bảo đảm tính công khai của hoạt động xét xử nhưng đồng thời phải đặt trong giới hạn bảo vệ những thông tin mà pháp luật yêu cầu giữ kín.

Nhóm thứ hai là công khai các hoạt động khác của Tòa án nhân dân.

Phạm vi ở nhóm này khá rộng, gồm thông tin về Tòa án nhân dân; hoạt động tiếp công dân; thủ tục hành chính tư pháp; hoạt động xây dựng văn bản quy phạm pháp luật; phát triển án lệ; công tác tổ chức - cán bộ; tài chính; thanh tra; thi đua, khen thưởng; hợp tác quốc tế; hoạt động của Học viện Tòa án; quản lý khoa học; phổ biến, giáo dục pháp luật và các hoạt động khác theo quy định.

Như vậy, tinh thần của Thông tư không chỉ hướng đến việc công khai kết quả xét xử, mà còn mở rộng sự minh bạch đối với nhiều mặt hoạt động của hệ thống Tòa án.

Người dân có thể tiếp cận thông tin bằng nhiều cách

Một điểm đáng chú ý khác là Thông tư không chỉ đặt trách nhiệm công khai lên Tòa án mà còn tạo cơ chế để cơ quan, tổ chức, cá nhân chủ động yêu cầu cung cấp thông tin.

Theo Điều 7, người yêu cầu có thể trực tiếp hoặc thông qua người đại diện yêu cầu Tòa án cung cấp thông tin tại trụ sở; qua dịch vụ bưu chính; hoặc qua môi trường Internet như thư điện tử, cổng thông tin điện tử, trang thông tin điện tử, cổng dữ liệu, Cổng dịch vụ công quốc gia, ứng dụng di động hoặc nền tảng số khác do Tòa án công bố.

Đặc biệt, nếu yêu cầu cung cấp thông tin tại trụ sở Tòa án, người yêu cầu được sử dụng điện thoại di động và các phương tiện kỹ thuật khác của mình để sao, chụp hoặc tải về văn bản, hồ sơ, tài liệu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Đây là điểm mới có tính thực tiễn cao, giúp việc tiếp cận tài liệu thuận tiện hơn trong bối cảnh chuyển đổi số.

Về thời hạn, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác, chậm nhất 12 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu hợp lệ, Tòa án có trách nhiệm cung cấp thông tin; trường hợp cần thêm thời gian có thể gia hạn nhưng tối đa không quá 12 ngày và phải thông báo bằng văn bản về việc gia hạn.

Công khai nhưng không có nghĩa là công khai mọi thông tin

Một vấn đề cần được hiểu đúng là quyền tiếp cận thông tin không đồng nghĩa với việc mọi tài liệu, hồ sơ của Tòa án đều mặc nhiên được cung cấp.

Thông tư quy định những giới hạn nhất định nhằm bảo đảm hoạt động bình thường của Tòa án và bảo vệ những thông tin không thuộc phạm vi được công khai. Tòa án có thể từ chối yêu cầu khi thông tin không thuộc nội dung được phép công khai, không thuộc trách nhiệm cung cấp, đã được cung cấp hai lần cho chính người yêu cầu mà không có lý do chính đáng, hoặc yêu cầu vượt quá khả năng đáp ứng hay làm ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của Tòa án.

Đây là sự cân bằng cần thiết giữa minh bạch tư pháp và bảo vệ những giới hạn hợp pháp của thông tin.

Minh bạch để tăng niềm tin vào công lý

Nhìn từ góc độ pháp lý và xã hội, Thông tư 16/2026/TT-TANDTC có thể được xem là một bước cụ thể hóa yêu cầu công khai, minh bạch trong hoạt động của Tòa án.

Một nền tư pháp hiện đại không chỉ cần xét xử đúng pháp luật mà còn phải tạo điều kiện để người dân hiểu, tiếp cận và giám sát những thông tin được pháp luật cho phép công khai. Việc quy định rõ công khai cái gì, công khai bằng phương thức nào và người dân có thể yêu cầu thông tin ra sao giúp hạn chế sự tùy nghi trong quá trình cung cấp thông tin, đồng thời nâng cao trách nhiệm của cơ quan thực hiện.

Tuy nhiên, quyền tiếp cận thông tin cũng cần được thực hiện đúng mục đích, đúng phạm vi pháp luật cho phép. Người dân, nhà báo, luật sư, tổ chức xã hội và các chủ thể có liên quan cần sử dụng thông tin một cách có trách nhiệm, tôn trọng quyền riêng tư, bí mật được pháp luật bảo vệ và không làm ảnh hưởng đến hoạt động tố tụng, xét xử.

Sự công khai, minh bạch đúng pháp luật không chỉ giúp người dân tiếp cận thông tin dễ dàng hơn mà còn góp phần củng cố niềm tin xã hội đối với hoạt động tư pháp, hướng tới một nền tư pháp công khai, trách nhiệm và gần dân hơn.

Căn cứ pháp lý chính: Thông tư số 16/2026/TT-TANDTC ngày 10.9.2026 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, đặc biệt Điều 5, Điều 6, Điều 7, Điều 8, Điều 9 và Điều 12.

An Bình